| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Mô tả sản phẩm
Ván tường WPC hay còn gọi là Wood Plastic Composites là loại vật liệu xây dựng mới thân thiện với môi trường, kết hợp sợi thực vật tự nhiên với vật liệu nhựa nhiệt dẻo thông qua công nghệ ép đùn ở nhiệt độ cao. Nó không phải là 'tre' hay 'gỗ' truyền thống mà là sự kết hợp giữa kết cấu của gỗ và độ bền của nhựa, thường được gọi là 'gỗ nhựa' hoặc 'gỗ công nghệ'.
Giá trị cốt lõi của loại vật liệu này nằm ở khả năng giải quyết điểm yếu của gỗ truyền thống là dễ bị mục nát, nứt nẻ và cần bảo dưỡng thường xuyên, đồng thời tránh được sự rẻ tiền và gánh nặng môi trường của nhựa nguyên chất. Hàm lượng chất xơ thực vật của nó thường nằm trong khoảng từ 35% đến 70% và nền nhựa chủ yếu là polyetylen, polypropylen hoặc polyvinyl clorua. Bằng cách thêm chất chống tia cực tím, chất ức chế nấm mốc và các chất phụ gia khác, nó cũng có thể duy trì sự ổn định lâu dài trong môi trường ngoài trời.
Tính năng
Khả năng chống chịu thời tiết và hiệu suất bảo vệ tuyệt vời: tỷ lệ hấp thụ nước cực thấp (thường <2%), không dễ bị biến dạng, nứt hoặc giãn nở ở nhiệt độ khắc nghiệt từ -30oC đến 70oC. Nó có khả năng chống thấm nước, chống ẩm, chống côn trùng, chống mối mọt, chống axit và kiềm một cách tự nhiên, tạm biệt hoàn toàn những rắc rối về nấm mốc và mục nát của gỗ.
1. Tính chất cơ lý tuyệt vời : Độ cứng bề mặt có thể đạt gấp 2 đến 5 lần so với gỗ thông thường và lực giữ đinh gấp 3 lần so với gỗ và gấp 5 lần so với ván dăm, nghĩa là nó chắc chắn và đáng tin cậy hơn khi lắp đặt và sử dụng. Đặc tính nén và uốn của nó tương đương với gỗ cứng, có mô đun đàn hồi tốt và ít bị rão.
2. Xử lý và lắp đặt thuận tiện : Nó có các đặc tính xử lý tương tự như gỗ, bao gồm cưa, bào, khoan, đóng đinh, sơn và đúc nhựa nhiệt dẻo, đáp ứng nhu cầu thiết kế cá nhân. Phương pháp lắp đặt rất đơn giản, thường sử dụng khóa hoặc cố định keel. Bức tường trống có thể được thi công trực tiếp, giúp giảm đáng kể thời gian thi công.
3. Ngoại hình đa dạng và chi phí bảo trì thấp : Bề mặt có thể mô phỏng các hiệu ứng khác nhau như kết cấu gỗ tự nhiên, kết cấu đá, kết cấu vải, v.v., với màu sắc phong phú và các tùy chọn tùy chỉnh. Một trong những ưu điểm lớn nhất của nó là 'không cần bảo trì', không cần sơn, đánh bóng hay xử lý chống ăn mòn thường xuyên như gỗ nguyên khối và có thể làm sạch hàng ngày.
Ứng dụng
Ứng dụng của ván tường WPC vô cùng rộng rãi, ngành xây dựng chiếm khoảng 75% thị phần.
Kiến trúc và cảnh quan ngoài trời : Đây là kịch bản ứng dụng cốt lõi nhất của nó, bao gồm sàn ngoài trời, lối đi lót ván, nền bờ sông, tấm ốp tường bên ngoài, mái che nắng, hàng rào, lan can, hộp hoa, thùng rác, v.v. Nó có thể thích ứng hoàn hảo với môi trường khắc nghiệt nắng và mưa.
Trang trí nội thất : được sử dụng cho các tấm tường nội thất, trần nhà, tường nền, khung cửa, khung cửa sổ, v.v. Sự thân thiện với môi trường và màu sắc đa dạng khiến nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho những ngôi nhà hiện đại, văn phòng, khách sạn, trung tâm mua sắm và các không gian khác.
Đóng gói và hậu cần : Do độ bền, độ ẩm và khả năng chống côn trùng nên nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pallet, pallet, kệ, lót container, v.v., đặc biệt là trong thương mại quốc tế.
Các lĩnh vực khác : Nó cũng mở rộng sang nhiều ngành công nghiệp như công nghiệp ô tô (vật liệu nội thất), vận tải đường sắt (tà vẹt), sản xuất đồ nội thất, vỏ điện và nhu yếu phẩm hàng ngày.
Thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm |
Bảng tường WPC |
Bảng tường WPC |
Một loại viên composite polymer gỗ mới, sáng tạo và thân thiện với môi trường. WPC có thể được ép đùn thành các sản phẩm hoàn chỉnh có thể được sử dụng rộng rãi như một vật liệu công nghệ cao mang tính cách mạng về môi trường xanh thay vì các sản phẩm gỗ thật. |
chất liệu |
Đúc đùn nhiệt độ cao bột tre và sợi gỗ, nhựa PVC, bột canxi/bột đá, v.v., với lớp phủ bề mặt |
Màu sắc |
Có thể làm bằng vân gỗ, vân đá, vân vải, màu trơn, v.v., với nhiều màu sắc có sẵn. |
Chiều dài |
3000mm, hoặc tùy chỉnh |
Kích cỡ |
400*8mm,600*8mm,600*9mm hoặc tùy chỉnh. |
Xử lý bề mặt |
Mịn, phẳng |
Màu tùy chọn |
Sồi trắng / Verawood / Hickory / Rosewood/Cedar/ Maple / Teak / Cherry / Sapeli / Padauk/ Walnut / Black Walnut Rue / Cherry / Ipe Cherry / Walnut / Weatherwood / Teak / Quế |
Ứng dụng |
1. Kiến trúc và cảnh quan ngoài trời: Đây là kịch bản ứng dụng cốt lõi nhất của nó, bao gồm sàn ngoài trời, lối đi lót ván, nền bờ sông, tấm ốp tường bên ngoài, mái che nắng, hàng rào, lan can, hộp hoa, thùng rác, v.v. 2. Trang trí nội thất: dùng cho tấm ốp tường nội thất, trần nhà, tường nền, khung cửa, khung cửa sổ, v.v. 3. Đóng gói và hậu cần: Do độ bền, độ ẩm và khả năng chống côn trùng nên nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pallet, pallet, kệ, lót container, v.v., đặc biệt là trong thương mại quốc tế. |
Đặc trưng |
1.Trông giống như gỗ tự nhiên, sinh thái xanh, Công nghệ tiên tiến. Tái chế 2.100%, thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên rừng. 3. Dễ dàng lắp đặt và làm sạch, chi phí nhân công thấp. 4. Không thấm nước, chống nấm mốc, chống ẩm, không bị thối;:.Không bị ảnh hưởng bởi mối mọt và côn trùng khác. |
Đánh giá năm sao về PANDA